Bản dịch của từ 搦战 trong tiếng Việt
搦战
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nuò | ㄋㄨㄛˋ | n | uo | thanh huyền |
搦战 (Động từ)
【nuò zhàn】
01
Khiêu chiến (thường dùng trong văn Bạch Thoại thời kì đầu)
挑战 (多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搦战
nuò
搦
zhàn
战
- Bính âm:
- 【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẠCH】
- Các biến thể:
- 搻, 𢾲, 𢾼
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,弱
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フ丶一フ一フ丶一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鍩
懧
偄
榒
锘
搙
蹃
糑
掿
䎟
毭
諾
挬
掕
扦
捙
挨
㨑
㩛
㧩
撡
㩢
㨃
挝
䐘
裯
㝤
锟
搆
塳
楂
㨢
滧
嫫
裘
鉁
抽搦
搐搦
搦战
