Bản dịch của từ 搨片 trong tiếng Việt

搨片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄊㄚˋtathanh huyền

搨片 (Danh từ)

tà piàn
01

Tờ giấy chép (tạc) lấy họa/chữ từ bia đá, kim đá cổ bằng cách in (tức “t拓片” – bản)

将碑刻、金石文物等上面的字画、图案拓印下来,成为单页的纸片,称为「拓片」。。如:「甲骨拓片」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搨片

piàn

搨
Bính âm:
【tà】【ㄊㄚˋ】【THÁP】
Các biến thể:
㧺, 拓, 㩉, 搭, 𢴄
Hình thái radical:
⿰⺘𦐇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一一フ丶一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép