Bản dịch của từ 搪瓷 trong tiếng Việt

搪瓷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

搪瓷 (Danh từ)

táng cí
01

Tráng men; men

用石英、长石、硝石、碳酸钠等烧制成的像釉子的物质,涂在金属坯脱上,能烧制成不同颜色的图案,并可防锈

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪瓷

táng

Các từ liên quan

搪击
搪塞
搪拒
搪挨
搪揬
瓷仙
瓷器
瓷土
瓷实
搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép