Bản dịch của từ 搬唇递舌 trong tiếng Việt
搬唇递舌
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
搬唇递舌 (Thành ngữ)
【bān chún dì shé】
01
Đâm bị thóc, chọc bị gạo; đưa môi chuyển lưỡi
亦作'搬唇弄舌'与'搬弄是非'同义舌:指话语搬动嘴唇,传递话语即挑拨是非
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬唇递舌
bān
搬
chún
唇
dì
递
shé
舌
Các từ liên quan
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
唇不离腮
唇亡齿寒
唇吻
递事
递互
递交
递人
递代
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 搫, 𢲎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褩
扳
瘢
𠔯
般
斑
頒
辬
螌
颁
朌
癍
㩮
擕
抔
捷
揸
擾
拹
㩶
挊
攫
撇
攡
楾
𠍕
鈯
㹈
䛜
㷝
頋
㲧
遜
鄥
䫻
裝
搬家
搬砖
搬运
搬迁
搬走
照搬
搬动
搬移
搬弄
搬兵
