Bản dịch của từ 搬场 trong tiếng Việt
搬场
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
搬场 (Danh từ)
【bān chǎng】
01
Chuyển nhà
搬家(房子)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chuyển địa điểm (chuyển nhà, di dời)
移动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chuyển địa điểm
搬迁
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬场
bān
搬
chǎng
场
Các từ liên quan
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
场人
场化
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 搫, 𢲎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褩
扳
瘢
𠔯
般
斑
頒
辬
螌
颁
朌
癍
㩮
擕
抔
捷
揸
擾
拹
㩶
挊
攫
撇
攡
楾
𠍕
鈯
㹈
䛜
㷝
頋
㲧
遜
鄥
䫻
裝
搬家
搬砖
搬运
搬迁
搬走
照搬
搬动
搬移
搬弄
搬兵
