Bản dịch của từ 搬斗 trong tiếng Việt

搬斗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

搬斗 (Động từ)

bān dòu
01

Gây ra, làm phát sinh (một sự việc hoặc cảm xúc)

1.犹引起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xúi giục, kích động người khác gây mâu thuẫn hoặc tranh cãi

2.怂恿,挑拨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬斗

bān

dòu

Các từ liên quan

搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
斗丽
斗丽争妍
斗买
斗乱
斗争
搬
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
搫, 𢲎
Hình thái radical:
⿰,⺘,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép