Bản dịch của từ 搬舌头 trong tiếng Việt

搬舌头

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

搬舌头 (Động từ)

bān shé tou
01

Xúi giục; đâm thọc; đâm chọt; đâm bị thóc, chọc bị gạo

搬弄是非

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đâm chồi

植物长出芽来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬舌头

bān

shé

tou

Các từ liên quan

搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
头一无二
头七
头上
头上安头
搬
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
搫, 𢲎
Hình thái radical:
⿰,⺘,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép