Bản dịch của từ 搭挡 trong tiếng Việt
搭挡
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
搭挡 (Danh từ)
【dā dàng】
01
(danh từ) đối tác; cộng sự; cộng tác viên (nhấn mạnh vào sự hợp tác và hợp tác); (động từ) hợp tác với người khác và làm việc cùng nhau
亦作'搭当'。亦作'搭档'。协作,合伙。伙伴,协作的人。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搭挡
dā
搭
dǎng
挡
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 撘, 㧺, 搨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎝
䐛
墶
鎉
撘
噠
答
褡
嗒
耷
䪏
笚
㧨
择
捔
扝
撊
扸
搾
攘
擤
摕
㨛
搙
㱤
媟
揬
琡
湀
絠
媒
㪏
椓
湫
䂓
鈛
搭配
搭档
搭理
搭讪
穿搭
搭车
搭乘
搭建
搭话
白搭
