Bản dịch của từ 携手 trong tiếng Việt

携手

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xié

ㄒㄧㄝˊxiethanh sắc

携手 (Động từ)

xié shǒu
01

Nắm tay; chung tay; cùng nhau; bắt tay

手拉着手

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hợp tác

比喻合作

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 携手

xié

shǒu

Các từ liên quan

携云挈雨
携云握雨
携仆
携养
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
携
Bính âm:
【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HUỀ】
Các biến thể:
攜, 擕, 㩗, 㩦, 𢹂
Hình thái radical:
⿰,⺘,隽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép