Bản dịch của từ 摀盖 trong tiếng Việt
摀盖
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǔ | ㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
摀盖 (Động từ)
【wǔ gài】
01
Che đậy, che giấu (sự thật hoặc vụ việc) — như cố gắng làm cho người khác không biết hoặc không thấy; Hán-Việt: 'để ô' / 'để che'.
掩饰。。如:「对于这件事,他想尽办法要捂盖它。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Che đậy, bịt kín (bằng tay/khăn) để che giấu hoặc chắn không cho thấy; ví dụ: lấy tay/khăn bịt mũi, che mặt
遮掩。。如:「他拿条手帕把鼻子捂盖起来。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摀盖
wǔ
摀
gài
盖
