Bản dịch của từ 摁倒 trong tiếng Việt

摁倒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Èn

ㄣˋN/Aenthanh huyền

摁倒 (Động từ)

èn dào
01

Dằn; đè xuống; ấn xuống

用力把某物压在下面,使其不能再抬起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摁倒

èn

dào

摁
Bính âm:
【èn】【ㄣˋ】【ÂN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,恩
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一ノ丶一丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép