Bản dịch của từ 摄影家 trong tiếng Việt
摄影家
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shè | ㄕㄜˋ | sh | e | thanh huyền |
摄影家 (Danh từ)
【shè yǐng jiā】
01
Nhiếp ảnh gia (chuyên gia nhiếp ảnh, người làm nghề sáng tác nhiếp ảnh)
从事摄影创作的专家
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摄影家
shè
摄
yǐng
影
jiā
家
- Bính âm:
- 【shè】【ㄕㄜˋ】【NHIẾP】
- Các biến thể:
- 攝, 摂
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,聂
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨一一一フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
社
韘
䏴
䤮
舎
灄
䌰
䀅
䰥
歙
麝
騇
囁
篞
噛
㜦
嶭
涅
囓
摰
銸
鋷
啮
䄒
撼
㩠
㧿
擖
挕
抅
㧏
攥
摉
揲
拾
拭
窧
煂
飴
酯
蒡
睙
辑
䖽
鉓
蓂
㠂
㾩
摄影
拍摄
摄入
摄像
摄取
摄氏
摄制
摄食
摄政
统摄
