Bản dịch của từ 摆渡 trong tiếng Việt

摆渡

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

摆渡 (Động từ)

bǎi dù
01

Sang sông; lên thuyền; ngồi thuyền

渡船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đưa sang sông

用船运载过河

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đưa đò; chở qua sông; đưa sang sông (dùng thuyền để vận chuyển qua sông)

用船运载过河

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thuyền qua sông

摆渡的船; 渡船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Ngồi thuyền

渡船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摆渡 (Danh từ)

bǎi dù
01

Con đò; thuyền qua sông

摆渡的船; 渡船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆渡

bǎi

摆
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
擺, 襬, 𢸇, 𢱎
Hình thái radical:
⿰,⺘,罢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép