Bản dịch của từ 摆球 trong tiếng Việt

摆球

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bǎi

ㄅㄞˇbaithanh hỏi

摆球 (Cụm từ)

bǎi qiú
01

Vung bóng; bày bóng; đặt bóng

摆球是指将球放置在特定的位置,通常用于体育运动中,如足球、台球等。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摆球

bǎi

qiú

摆
Bính âm:
【bǎi】【ㄅㄞˇ】【BÀI】
Các biến thể:
擺, 襬, 𢸇, 𢱎
Hình thái radical:
⿰,⺘,罢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨丨一一丨一フ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép