Bản dịch của từ 摇头丸 trong tiếng Việt

摇头丸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇头丸 (Danh từ)

yáo tóu wán
01

Thuốc lắc

有机化合物,成分是二亚甲基双氧苯丙胺,是冰毒的衍生物,有强烈的兴奋作用,是一种毒品。服用后使人出现幻觉,摇头狂舞,产生暴力倾向等。过量服用会急性中毒甚至死亡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇头丸

yáo

tóu

wán

Các từ liên quan

摇丸
摇举
摇乱
摇会
摇兀
头一无二
头七
头上
头上安头
丸丸
丸丹
丸兰
丸剂
丸剑
摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép