Bản dịch của từ 摇篮歌 trong tiếng Việt

摇篮歌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇篮歌 (Danh từ)

yáo lán gē
01

Khúc ru; bài ca ru trẻ con, thường mẹ nhẹ nhàng hát bên nôi để an ủi và ru ngủ

一种形式简单、节奏摇荡、情意甜蜜、唱来安慰小孩的歌。常由母亲在摇篮旁轻声唱出,使孩子在歌声中渐渐入睡。

Ví dụ
02

Khúc ru (bài hát ru trẻ em) — còn gọi là '催眠曲'; giai điệu nhẹ nhàng giúp ru ngủ

亦称为「催眠曲」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇篮歌

yáo

lán

摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép