Bản dịch của từ 摇蚊 trong tiếng Việt

摇蚊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáo

ㄧㄠˊyaothanh sắc

摇蚊 (Danh từ)

yáo wén
01

Côn trùng hút nhựa cây (một loại côn trùng, giống như con muỗi, khi còn nhỏ màu đỏ, sống trong ao tù nước đọng. Khi trưởng thành hút nhựa cây.)

昆虫的一科,成虫像蚊子,但口器短,幼虫红色,生活在不流动的水里成虫吸食植 物的汁液

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摇蚊

yáo

wén

摇
Bính âm:
【yáo】【ㄧㄠˊ】【DAO】
Các biến thể:
搖, 摿, 揺, 㨱, 𢭊, 𢭌, 𢳘
Hình thái radical:
⿰,⺘,䍃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ一一丨フ丨
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép