Bản dịch của từ 摊子 trong tiếng Việt

摊子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tān

ㄊㄢtanthanh ngang

摊子 (Danh từ)

tān zi
01

Gian hàng

比喻组织机构或工作局面

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sạp; quầy (hàng)

没有正式铺面;把货物在一处摆开的售货点

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摊子

tān

zi

Các từ liên quan

摊书
摊书傲百城
摊书拥百城
摊位
摊售
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
摊
Bính âm:
【tān】【ㄊㄢ】【THAN】
Các biến thể:
攤, 擹, 𢺋
Hình thái radical:
⿰,⺘,难
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ丶ノ丨丶一一一丨一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép