Bản dịch của từ 摘帽 trong tiếng Việt
摘帽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
摘帽 (Danh từ)
【zhāi mào】
01
Nghĩa bóng: được xóa bỏ một khoản phí không công bằng
如图。免除不公平指控
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Sự phục hồi
康复
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cởi mũ
点燃。脱掉帽子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘帽
zhāi
摘
mào
帽
Các từ liên quan
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
帽儿光
帽儿光光
帽儿头
帽光光
帽兜
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
齐
斎
粂
捚
擿
側
斋
夈
齋
齊
亝
攧
㩦
揠
㧮
㩏
抯
捻
挦
抲
掺
㨥
搩
摮
榺
箇
膅
㯈
潊
滽
骶
㹄
踍
睴
薖
摘要
采摘
摘下
摘掉
文摘
摘录
摘抄
摘译
指摘
摘花
