Bản dịch của từ 摘拨 trong tiếng Việt

摘拨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘拨 (Động từ)

zhāi bō
01

Chọn, lòi ra (tách ra để chọn) — hành động lấy ra, tuyển ra; gần nghĩa với “chọn lọc” hoặc “挑选

2.挑选。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Điều động; phái điều (người hoặc đơn vị) đi làm nhiệm vụ

1.调派。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘拨

zhāi

Các từ liên quan

摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
拨万论千
拨万轮千
拨不断
拨乱
拨乱为治
摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép