Bản dịch của từ 摘裂 trong tiếng Việt

摘裂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāi

ㄓㄞzhaithanh ngang

摘裂 (Động từ)

zhāi liè
01

Bị đánh vỡ, tan vụn; rơi thành mảnh nhỏ (ví dụ đồ vật bị nứt, vỡ rời từng mảnh)

破碎零散。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘裂

zhāi

liè

Các từ liên quan

摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
裂兆
裂冠毁冕
裂冠毁冕拔本塞源
裂变
裂口
摘
Bính âm:
【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
Các biến thể:
啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
Hình thái radical:
⿰,⺘,啇
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép