Bản dịch của từ 摘阮 trong tiếng Việt
摘阮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhāi | ㄓㄞ | zh | ai | thanh ngang |
摘阮 (Động từ)
【zhāi ruǎn】
01
Chơi Ruan Xian (nhạc cụ giống đàn tỳ bà cổ). Tức là dùng ngón tay để chơi Ruan (Ruan Xian) và chơi nhạc.
弹奏琵琶。阮咸﹐古琵琶的一种。相传晋阮咸善奏此乐器﹐故名。简称阮。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摘阮
zhāi
摘
ruǎn
阮
Các từ liên quan
摘不开
摘伏
摘借
摘僻
摘印
阮何
阮元瑜
阮咸
阮咸宅
- Bính âm:
- 【zhāi】【ㄓㄞ】【TRÍCH】
- Các biến thể:
- 啇, 擿, 𠞶, 𢴨, 𢸈, 𢸑
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,啇
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ丨フ一丨丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侧
齐
斎
粂
捚
擿
側
斋
夈
齋
齊
亝
攧
㩦
揠
㧮
㩏
抯
捻
挦
抲
掺
㨥
搩
摮
榺
箇
膅
㯈
潊
滽
骶
㹄
踍
睴
薖
摘要
采摘
摘下
摘掉
文摘
摘录
摘抄
摘译
指摘
摘花
