Bản dịch của từ 摚突 trong tiếng Việt

摚突

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥˉN/AN/AN/A

摚突 (Động từ)

chēng tū
01

Xô đẩy, va chạm mạnh; gây va chạm như đâm vào nhau.

冲撞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摚突

chēng

Các từ liên quan

突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
摚
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥˉ】【XƯNG】
Các biến thể:
𢻒, 撑
Hình thái radical:
⿰,扌,堂
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨丶丿丶乚丨乚一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép