Bản dịch của từ 摛章绘句 trong tiếng Việt
摛章绘句
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chī | ㄔ | ch | i | thanh ngang |
摛章绘句 (Động từ)
【chī zhāng huì jù】
01
Dùng từ ngữ hoa mỹ, trau chuốt văn chương một cách rườm rà, cầu kỳ.
铺张辞藻,雕琢文句。形容以华丽的辞章写作诗文。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛章绘句
chī
摛
zhāng
章
huì
绘
jù
句
Các từ liên quan
摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
章丹
章举
章书
章亥
章京
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
