Bản dịch của từ 摛章绘句 trong tiếng Việt

摛章绘句

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

摛章绘句 (Động từ)

chī zhāng huì jù
01

Dùng từ ngữ hoa mỹ, trau chuốt văn chương một cách rườm rà, cầu kỳ.

铺张辞藻,雕琢文句。形容以华丽的辞章写作诗文。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛章绘句

chī

zhāng

huì

Các từ liên quan

摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
章丹
章举
章书
章亥
章京
绘事
绘事后素
绘像
绘写
绘制
句中眼
句丽
句会
句倨
句偈
摛
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép