Bản dịch của từ 摛笔 trong tiếng Việt

摛笔

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

chithanh ngang

摛笔 (Động từ)

chī bǐ
01

Cầm bút viết văn, trình bày bài văn một cách trau chuốt, bay bướm.

谓执笔为文﹐铺陈翰藻。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摛笔

chī

Các từ liên quan

摛光
摛华
摛布
摛掞
摛文
笔上蝇
笔下
笔下春风
笔下有铁
笔下生花
摛
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【SI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘离
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノ丶フ丨丨フフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép