Bản dịch của từ 摧残 trong tiếng Việt

摧残

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟcuithanh ngang

摧残 (Động từ)

cuī cán
01

Tàn phá; phá huỷ; huỷ hoại; làm tan vỡ; làm sụp đổ (chính trị, văn hoá, kinh tế, thân thể, tinh thần...)

使 (政治、经济、文化、身体、精神等) 蒙受严重损失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摧残

cuī

cán

Các từ liên quan

摧伏
摧伤
摧兀
摧决
残丝断魂
残书
残云
摧
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【TỒI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺘,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ丨ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép