Bản dịch của từ 摩擦 trong tiếng Việt

摩擦

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˊmothanh sắc

ㄇㄚmathanh ngang

摩擦 (Động từ)

mó cā
01

Cọ; cọ sát; ma xát

物体之间紧密接触并来回移动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

摩擦 (Danh từ)

mó cā
01

Lực ma sát

相互接触的两个物体在接触面上产生的阻碍相对运动的作用

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xung đột; xô xát

比喻双方之间发生的冲突

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摩擦

Các từ liên quan

摩切
摩加迪沙
擦亮
擦亮眼睛
摩
Bính âm:
【mó】【ㄇㄛˊ】【MA】
Các biến thể:
擵, 攠, 𢣾, 𢳀, 𥗂, 𥗘, 𦇑, 𪎚
Hình thái radical:
⿸,麻,手
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép