Bản dịch của từ 摸清 trong tiếng Việt
摸清
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mó | ㄇㄛ | m | o | thanh ngang |
摸清 (Động từ)
【mō qīng】
01
Nắm rõ, tìm hiểu rõ (tình hình, sự tình); dò xét cho rõ ràng (ví dụ: nắm rõ tình báo địch trước khi hành động)
清楚了解。。如:「作战要先摸清对方的军情,方能知己知彼,百战百胜。」
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 摸清
mō
摸
qīng
清
- Bính âm:
- 【mó】【ㄇㄛ, ㄇㄛˊ】【MÔ】
- Các biến thể:
- 摹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,莫
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨丨フ一一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嚤
捛
挳
摜
拥
抒
㩴
㧧
㧴
搠
搢
搙
揜
䩓
愈
殜
勢
傻
𠍓
煶
賈
䛚
塰
蛺
辔
摸鱼
抚摸
摸索
触摸
捉摸
摸脉
摸底
摸头
偷摸
摸黑
摸棱
