Bản dịch của từ 撂挑 trong tiếng Việt

撂挑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liào

ㄌㄧㄠˋliaothanh huyền

撂挑 (Động từ)

liào tiāo
01

Bỏ bê công việc hoặc trách nhiệm của ai đó

辞去工作或责任

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Để giảm bớt gánh nặng

点燃。放下负担

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撂挑

liào

tiāo

撂
Bính âm:
【liào】【ㄌㄧㄠˋ】【LƯỢC】
Hình thái radical:
⿰,⺘,畧
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨一ノフ丶丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép