Bản dịch của từ 撅丁 trong tiếng Việt
撅丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juē | ㄐㄩㄝ | j | ue | thanh ngang |
撅丁 (Danh từ)
【juē dīng】
01
Người giúp việc nam trong nhà thổ thời xưa.
旧时妓院中的男帮工。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅丁
juē
撅
dīng
丁
Các từ liên quan
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
撅头
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 掘, 噘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噘
蹻
屩
撧
屫
孒
鈌
觼
䇶
憠
㵐
袦
嚼
訣
髉
繘
㰐
掹
㩊
抸
撄
拑
搶
挀
㨸
㨬
摾
掿
提
䝾
蝻
緶
蕝
麃
㹌
鋴
磇
餔
層
璎
踫
撅嘴
硬撅撅
短撅撅
