Bản dịch của từ 撅天扑地 trong tiếng Việt

撅天扑地

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juē

ㄐㄩㄝjuethanh ngang

撅天扑地 (Tính từ)

juē tiān pū dì
01

Lục lọi khắp nơi; tìm kiếm mọi chỗ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅天扑地

juē

tiān

Các từ liên quan

撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅头
天一
天一阁
天丁
天上人间
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
地一
地丁
地上
地上天官
地上天宫
撅
Bính âm:
【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
Các biến thể:
掘, 噘
Hình thái radical:
⿰,⺘,厥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép