Bản dịch của từ 撅头 trong tiếng Việt
撅头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Juē | ㄐㄩㄝ | j | ue | thanh ngang |
撅头 (Danh từ)
【juē tóu】
01
Tên gọi một loại thuyền truyền thống có phần mũi thuyền nhô lên, gọi là '撅头船'.
2.见“撅头船”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cái cuốc, một loại dụng cụ nông cụ dùng để đào đất, tương tự như cái mai.
1.即镢头。类似镐的一种掘土农具。撅﹐同“镢”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撅头
juē
撅
tóu
头
Các từ liên quan
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUYẾT】
- Các biến thể:
- 掘, 噘
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,厥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶ノ一フ丨ノノフノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
噘
蹻
屩
撧
屫
孒
鈌
觼
䇶
憠
㵐
袦
嚼
訣
髉
繘
㰐
掹
㩊
抸
撄
拑
搶
挀
㨸
㨬
摾
掿
提
䝾
蝻
緶
蕝
麃
㹌
鋴
磇
餔
層
璎
踫
撅嘴
硬撅撅
短撅撅
