Bản dịch của từ 撇开不谈 trong tiếng Việt
撇开不谈
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Piě | ㄆㄧㄝˇ | p | ie | thanh hỏi |
Piē | ㄆㄧㄝ | p | ie | thanh ngang |
撇开不谈 (Thành ngữ)
【piē kāi bù tán】
01
Bỏ qua không đề cập
忽略或不讨论某事
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撇开不谈
piē
撇
kāi
开
bù
不
tán
谈
- Bính âm:
- 【piě】【ㄆㄧㄝˇ】【PHIẾT】
- Các biến thể:
- 憋, 撆, 蔽, 瞥, 𣘮, 𣟷, 𣡁
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,敝
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ丨フ丨ノ丶ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
暼
瞥
覕
潎
氕
撆
苤
䥕
鐅
丿
㩧
挴
揆
拝
拓
摙
㩳
摒
摗
拤
捉
押
綟
踋
𠘄
僑
㩂
䪪
蓭
𠒬
嫘
緢
䈈
膉
撇嘴
左撇子
撇清
撇开
撇下
撇步
撇儿
撇去
撇号
撇弃
三撇
撇掉
