Bản dịch của từ 撑撑 trong tiếng Việt

撑撑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑撑 (Động từ)

chēng chēng
01

Bụng no căng, cảm giác no đầy khó chịu.

1.饱貌。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Co giật, vùng vẫy hoặc giãy dụa một cách yếu ớt và không đều.

2.抽缩挣扎貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑撑

chēng

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
撑塞
撑天拄地
撑天柱地
撑委
撑岸就船
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép