Bản dịch của từ 撑犂 trong tiếng Việt

撑犂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chēng

ㄔㄥchengthanh ngang

撑犂 (Danh từ)

chēng lí
01

Dùng sức đỡ, chống hoặc nâng vật gì đó lên, thường là dụng cụ như cày hoặc bộ phận của cày.

1.亦作“撑犁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(cách viết khác của 撑犁) dụng cụ cày bừa truyền thống, dùng để cày đất.

2.见“撑犁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撑犂

chēng

Các từ liên quan

撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
犂元
犂别
犂壁
犂子
犂平
撑
Bính âm:
【chēng】【ㄔㄥ】【SANH】
Các biến thể:
䟫, 摚, 撐, 樘, 蹚, 𢴤, 𣥺, 橕
Hình thái radical:
⿰,⺘,掌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép