Bản dịch của từ 撒丫子 trong tiếng Việt

撒丫子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒丫子 (Danh từ)

sā yā zǐ
01

Chạy vụt đi (vọt đi, lao vút đi)

(方言)匆忙离开

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chạy nhanh như bay

加倍快速地逃跑

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Lặn mất tăm

让自己变得稀缺

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Bám theo gót chân (ai đó)

紧随其后

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒丫子

Các từ liên quan

撒丁岛
撒乖
撒决
撒刁
撒口
丫丫
丫丫叉叉
丫儿
丫叉
丫头
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép