Bản dịch của từ 撒手鐗 trong tiếng Việt

撒手鐗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒手鐗 (Danh từ)

sā shǒu jiǎn
01

Chiêu bài hiểm hóc, tuyệt chiêu còn lại để giải nguy (Hán Việt: sa thủ kiệt — 'chiêu cuối cùng')

比喻最厉害的绝招。。如:「危急的当头,他使了一个撒手鐗,终于化险为夷。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vũ khí bí mật/chiêu thức quyết định (thường để kết liễu hoặc tiêu diệt đối thủ); cũng viết là「杀手锏/殺手鐗

亦作「杀手鐗」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒手鐗

shǒu

jiǎn

撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép