Bản dịch của từ 撒欢儿 trong tiếng Việt

撒欢儿

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄚˇsathanh hỏi

撒欢儿 (Động từ)

sā huān ér
01

Mừng rỡ; vui mừng; mừng nhảy cẫng lên

因兴奋而连跑带跳 (多指动词)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撒欢儿

huān

ér

Các từ liên quan

撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
欢乐
欢交
欢亲
欢休
欢会
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
撒
Bính âm:
【sǎ】【ㄙㄚˇ, ㄙㄚ】【TÁP, TÁT】
Các biến thể:
𢴻
Hình thái radical:
⿰,⺘,散
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨一丨フ一一ノ一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép