Bản dịch của từ 撚酸 trong tiếng Việt

撚酸

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇnianthanh hỏi

撚酸 (Cụm từ)

niǎn suān
01

吃醋、嫉妒。。明.汤显祖.牡丹亭.第四十七出:「便许他在那里,你却也忒捻酸。」

Ví dụ
02

亦作「捻酸」。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撚酸

niǎn

suān

撚
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIÊN】
Các biến thể:
捵, 𢲳, 撚
Hình thái radical:
⿰⺘然
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丶丶一ノ丶丶丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép