Bản dịch của từ 撝披 trong tiếng Việt

撝披

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

撝披 (Động từ)

huī pī
01

Vung tay, rải ra; hành động như đang phất hoặc rải vật gì đó một cách thoải mái, tự do

犹挥洒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撝披

huī

Các từ liên quan

撝卑
撝叱
撝呵
撝夺
撝抑
披云
披云见日
披云雾
披云雾睹青天
撝
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HUĪ】
Các biến thể:
㧑, 揮
Hình thái radical:
⿰,扌,為
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿乚乚乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép