Bản dịch của từ 撞死 trong tiếng Việt
撞死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
撞死 (Động từ)
【zhuàng sǐ】
01
Để chạy ai đó xuống
贬低某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hạ gục và giết ai đó bằng một chiếc xe hơi
用车撞死某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chạy qua ai đó
碾过某人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞死
zhuàng
撞
sǐ
死
- Bính âm:
- 【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
- Các biến thể:
- 𢭩, 𨀵, 𫝿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,童
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戅
䚒
状
戇
狀
戆
焋
壵
壯
漴
壮
僮
执
㨤
捂
㨎
抠
扪
掻
抩
掂
擉
搌
捻
蝺
磊
緝
䞵
㩎
濐
觰
韐
磃
樈
膵
蕑
碰撞
撞车
撞倒
撞衫
撞伤
莽撞
顶撞
撞球
冲撞
撞见
