Bản dịch của từ 撞钟吹螺 trong tiếng Việt

撞钟吹螺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàng

ㄓㄨㄤˋzhuangthanh huyền

撞钟吹螺 (Tính từ)

zhuàng zhōng chuī luó
01

Thổi kèn pháp; làm lễ Phật giáo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撞钟吹螺

zhuàng

zhōng

chuī

luó

Các từ liên quan

撞丧
撞住
撞六市
撞冲
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
吹万
吹乐
吹云
螺丝
螺丝刀
螺丝帽
螺丝扣
螺丝拐
撞
Bính âm:
【zhuàng】【ㄓㄨㄤˋ】【TRÀNG】
Các biến thể:
𢭩, 𨀵, 𫝿
Hình thái radical:
⿰,⺘,童
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一丶ノ一丨フ一一丨一一
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép