Bản dịch của từ 撤掉 trong tiếng Việt
撤掉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chè | ㄔㄜˋ | ch | e | thanh huyền |
撤掉 (Động từ)
【chè diào】
01
Xé ra
撕下
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phế truất (khỏi chức vụ)
废黜(从办公室)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cắt
切割
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Ném ra ngoài
扔掉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撤掉
chè
撤
diào
掉
- Bính âm:
- 【chè】【ㄔㄜˋ】【TRIỆT】
- Các biến thể:
- 勶
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,⿰,育,攵
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一フ丶丨フ一一ノ一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁤
掣
聅
㱌
屮
爡
揊
㯙
迠
澈
䤁
坼
拋
擨
㩲
㨾
㨭
㩸
撖
扏
拙
掾
搘
攧
㺙
皺
镊
䚜
殥
慿
縙
䈒
䢃
寫
䆳
聩
撤回
撤销
撤退
撤离
撤掉
撤消
撤出
撤职
撤走
撤除
