Bản dịch của từ 撬煤 trong tiếng Việt
撬煤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
撬煤 (Danh từ)
【qiào méi】
01
Gậy chọc than; khoan than
用于指通过工具或设备挖掘煤矿的行为。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撬煤
qiào
撬
méi
煤
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,毳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一一フノ一一フノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峭
翘
翹
箾
殼
㴥
竅
㚁
誚
㢗
嘺
俏
摬
揜
摉
㨨
攗
搬
捖
擔
撞
擹
攏
掘
㕙
鋬
膚
鴋
㣳
䴰
䙓
禜
䅯
鮔
緷
牕
撬开
撬棍
撬杠
撬棒
撬锁
撬门
撬窃
撬起
