Bản dịch của từ 撬窃 trong tiếng Việt
撬窃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiào | ㄑㄧㄠˋ | q | iao | thanh huyền |
撬窃 (Động từ)
【qiào qiè】
01
Ăn trộm
盗窃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cạy cửa trộm cắp
破门而入
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撬窃
qiào
撬
qiè
窃
- Bính âm:
- 【qiào】【ㄑㄧㄠˋ】【KHIÊU】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,毳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ一一フノ一一フノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
峭
翘
翹
箾
殼
㴥
竅
㚁
誚
㢗
嘺
俏
摬
揜
摉
㨨
攗
搬
捖
擔
撞
擹
攏
掘
㕙
鋬
膚
鴋
㣳
䴰
䙓
禜
䅯
鮔
緷
牕
撬开
撬棍
撬杠
撬棒
撬锁
撬门
撬窃
撬起
