Bản dịch của từ 撰作 trong tiếng Việt
撰作
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhuàn | ㄓㄨㄢˋ | zh | uan | thanh huyền |
撰作 (Danh từ)
【zhuàn zuò】
01
Tác phẩm; sách hoặc bài viết do một người sáng tác (Hán Việt: tác tác, tác phẩm)
著作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰作
zhuàn
撰
zuò
作
Các từ liên quan
撰人
撰修
撰具
撰写
撰利
作一
作下
作不准
作业
作业本
- Bính âm:
- 【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
- Các biến thể:
- 篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,巽
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贃
僝
䤄
䉵
僎
瑑
簨
篹
饌
傳
蒃
籑
㧚
扌
搶
揈
揢
摭
摒
摾
㨙
㨣
㩄
揑
㹌
蝼
蕒
嬏
𠏒
磐
䛱
憭
䈏
飘
獠
皺
撰写
撰稿
杜撰
编撰
撰文
撰述
撰著
撰拟
修撰
撰录
