Bản dịch của từ 撰定 trong tiếng Việt

撰定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

撰定 (Động từ)

zhuàn dìng
01

Soạn, biên soạn và định lại (viết, sửa, ấn định văn bản hoặc chương trình); Hán-Việt: trảm/chuẩn định

编定;写定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰定

zhuàn

dìng

Các từ liên quan

撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
撰
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
Các biến thể:
篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
Hình thái radical:
⿰,⺘,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép