Bản dịch của từ 撰着 trong tiếng Việt

撰着

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuàn

ㄓㄨㄢˋzhuanthanh huyền

撰着 (Danh từ)

zhuàn zhe
01

指负责修撰史书的官职或人员相当于史官史官署的职司)。可联想为(viết)+(chức)”=担任写史的职位

2.指修史的职司。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Viết, soạn thảo; tác phẩm (viết ra)

1.写作;著作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撰着

zhuàn

zhe

Các từ liên quan

撰人
撰作
撰修
撰具
撰写
着三不着两
着业
着人
着人先鞭
撰
Bính âm:
【zhuàn】【ㄓㄨㄢˋ】【SOẠN】
Các biến thể:
篹, 籑, 譔, 𢰅, 𢵬, 算, 選, 僎
Hình thái radical:
⿰,⺘,巽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フフ一フ一丨丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép