Bản dịch của từ 撷华 trong tiếng Việt
撷华
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
撷华 (Động từ)
【xié huá】
01
Hái, ngắt hoa (thu hái những bông hoa đẹp)
1.采摘花卉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.喻摘取精美的文辞。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撷华
xié
撷
huá
华
Các từ liên quan
撷取
撷子紒
撷子髻
撷择
撷摘
华东
华东师范大学
华丝
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,颉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
㙦
瑎
㙝
搚
孈
脇
縀
儶
襭
䕵
垥
擿
㧦
撸
抃
㩌
㨥
掀
搊
掛
㧟
攎
㨕
賨
澓
瘤
鋙
𠆈
璎
遷
璆
罼
儈
鴄
缬
撷取
采撷
