Bản dịch của từ 撷子紒 trong tiếng Việt
撷子紒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
撷子紒 (Danh từ)
【xié zi jì】
01
Xếp tóc nhỏ (xem: 撷子髻) — kiểu búi/đeo trang sức tóc nhỏ; liên quan đến búi tóc cổ trang
见“撷子髻”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 撷子紒
xié
撷
zi
子
jì
紒
Các từ liên quan
撷华
撷取
撷子髻
撷择
撷摘
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆT】
- Các biến thể:
- 擷, 㩪, 𨘓, 𪆋
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,颉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
擷
㙦
瑎
㙝
搚
孈
脇
縀
儶
襭
䕵
垥
擿
㧦
撸
抃
㩌
㨥
掀
搊
掛
㧟
攎
㨕
賨
澓
瘤
鋙
𠆈
璎
遷
璆
罼
儈
鴄
缬
撷取
采撷
